Besson Hugo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tofas 30 23:35 11.5 3.3 1.8 43.5% 34.8% 84.2% 0 0
Super Ligi Super Ligi 29 23:43 11.9 3.4 1.9 44.2% 35.4% 84.2% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 19:40 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Tofas 14 22:03 12.8 3.9 1.5 48.0% 38.7% 81.4% 1 0
Manisa 29 27:49 16.6 3.6 2.9 46.8% 39.6% 79.6% 0 0
Milwaukee Bucks Manisa 18 28:28 15.1 3.7 3.2 37.9% 27.5% 80.7% 0 0
Varese 10 24:06 12.5 3.5 2.9 41.9% 39.0% 72.1% 0 0
Varese FMP Beograd 19 24:12 13.7 3.4 2.5 43.1% 29.8% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions