Beslac Dusan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina Novi Sad Serbia 12 24:14 11.8 4.9 0.8 43.5% 33.9% 80.0% 2 0
Super League Super League 6 33:32 19.7 7.5 1.3 46.0% 35.6% 81.5% 2 0
EuroBasket EuroBasket 6 14:55 3.8 2.3 0.3 33.3% 27.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions