Berzins Roberts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rigas Zelli 2 16:53 8.5 1.5 1 45.5% 44.4% 75.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 16:53 8.5 1.5 1 45.5% 44.4% 75.0% 0 0
Rigas Zelli 21 19:50 8.9 2.7 1.7 41.6% 38.9% 85.7% 0 0
Rigas Zelli 30 21:56 11.4 2.6 2.2 46.0% 39.0% 73.1% 0 0
Rigas Zelli 7 20:08 11.1 2.7 1.7 50.0% 43.3% 45.5% 0 0
Rigas Zelli 26 24:58 14.3 3.3 3 43.6% 38.1% 76.5% 0 0
VEF Riga 19 18:48 6.8 1.9 2.2 41.2% 23.9% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions