Berzins Janis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rigas Zelli 4 22:09 10.5 5.2 2.8 44.0% 23.1% 70.8% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 4 22:09 10.5 5.2 2.8 44.0% 23.1% 70.8% 0 0
Rigas Zelli 22 21:11 10.3 4.4 1.6 42.6% 34.5% 81.5% 0 0
Gornik Walbrzych Rigas Zelli 29 18:35 10.3 4 1.7 48.2% 37.1% 79.8% 1 0
Gornik Walbrzych 34 18:39 5 3.1 1.3 38.6% 34.6% 71.4% 0 0
Lancut 14 28:14 9 6 2.8 41.7% 23.1% 77.8% 1 0
BC Kalev/Cramo 3 18:39 5 2.7 0.7 46.7% 14.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions