Berucka Arnas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas 45 21:54 6.8 2.9 0.9 49.2% 30.9% 58.5% 0 0
LKL LKL 42 22:00 6.9 3 0.9 49.8% 31.0% 58.5% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 3 20:28 5 1.7 0.7 40.0% 30.0% 0% 0 0
Neptunas 18 19:40 5.7 2.2 0.8 38.8% 34.0% 73.1% 0 0
Neptunas Nevezis 52 24:07 7.7 3.3 1.4 46.8% 32.4% 53.3% 2 0
Neptunas 2 24:31 2 5.5 1 28.6% 0.0% 0% 0 0
BC Wolves 42 18:27 6.1 1.7 1.1 48.2% 44.7% 54.2% 0 0
BC Wolves 18 17:28 3.8 2 1.1 29.9% 21.4% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions