Bertinshaw Dane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southland Sharks 13 8:25 3.2 1.2 0.2 46.9% 37.5% 40.0% 0 0
NBL NBL 13 8:25 3.2 1.2 0.2 46.9% 37.5% 40.0% 0 0
Southland Sharks 12 4:08 1.7 0.3 0.2 33.3% 27.8% 50.0% 0 0
Taranaki Airs 3 0:42 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions