Bernies Romane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
France W 5 16:40 4.2 2 3.2 50.0% 37.5% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 16:40 4.2 2 3.2 50.0% 37.5% 0% 0 0
Lattes Montpellier W 34 27:49 8.8 2.1 5.1 45.1% 35.9% 82.0% 0 0
France W 2 26:12 6 2.5 7.5 100.0% 100.0% 50.0% 0 0
Lattes Montpellier W 37 27:46 9 2.1 4.8 41.2% 34.1% 83.3% 0 0
France W 26 16:39 2.8 1.9 3.6 40.6% 30.0% 87.5% 0 0
Lattes Montpellier W 37 34:03 10.2 3 5.1 46.8% 41.4% 95.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions