Bernath Reka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFSE-MTK W 22 20:56 6.3 3.3 2.3 36.4% 31.7% 72.7% 0 0
NB I A W NB I A W 21 20:34 6.3 3.3 2.3 36.9% 32.2% 72.7% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 28:49 5 3 2 28.6% 25.0% 0% 0 0
Szekszard W 38 20:37 6.5 2.4 2.2 40.9% 32.0% 71.6% 0 0
Lublin W Nesibe Aydin W Szekszard W 17 10:47 2.7 0.8 0.9 38.1% 29.4% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions