Bernard Malcolm

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tartu Ulikool 8 28:37 11.5 5.9 4.6 30.9% 20.9% 83.3% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 8 28:37 11.5 5.9 4.6 30.9% 20.9% 83.3% 0 0
Tartu Ulikool 33 27:00 12.9 5 5.2 36.2% 31.1% 69.5% 3 0
Zlatibor Rabotnicki 21 25:51 11.5 5.1 4 43.5% 27.7% 76.8% 2 0
Zlatibor 9 27:57 14.2 5.6 4.7 46.9% 32.4% 63.4% 0 0
Helios Domzale Pelister 28 28:10 12.6 4.8 5.2 39.7% 31.6% 72.8% 2 0
Pelister Helios Domzale 14 31:16 14.4 5.1 3.8 40.1% 30.3% 76.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions