Berke Atar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaziantep 28 13:58 6.3 3.7 0.6 67.3% 0.0% 54.9% 0 0
TBL TBL 28 13:58 6.3 3.7 0.6 67.3% 0.0% 54.9% 0 0
MKE Ankaragucu 18 9:00 4.8 2.4 0.3 65.0% 0% 61.5% 0 0
Manisa Merkezefendi 21 10:57 3 1.9 0.2 57.1% 0.0% 48.5% 0 0
Manisa 3 8:14 0.7 0.3 0 25.0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions