Berishvili Mikhail

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSU 4 20:33 7 3.5 1 34.5% 36.4% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 4 20:33 7 3.5 1 34.5% 36.4% 0% 0 0
TSU 28 20:09 6.2 2.9 1.9 38.1% 35.6% 83.3% 0 0
Kutaisi 4 17:47 5.8 3 2 44.4% 41.7% 100.0% 0 0
Kutaisi 26 21:12 7.2 2.4 2.2 43.1% 40.9% 70.0% 0 0
Kutaisi 6 17:23 3.8 1.7 1.3 23.5% 21.4% 50.0% 0 0
Kutaisi 29 25:38 9.2 3.9 4 44.8% 41.7% 68.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions