Berisha Dardan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kosovo 3 36:42 25.7 2.3 3.3 48.1% 41.7% 75.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 36:42 25.7 2.3 3.3 48.1% 41.7% 75.0% 0 0
Kosovo 6 25:37 15.3 2.2 2.2 36.5% 24.1% 73.1% 0 0
Peja Golden Eagle Ylli 25 26:17 11.6 3.2 3 39.8% 34.2% 80.0% 0 0
Peja 23 24:39 10.9 2.7 2.1 34.9% 27.2% 86.7% 0 0
Sigal Prishtina 22 24:18 14 2.7 2.8 40.8% 34.4% 79.7% 1 0
Kosovo 8 28:01 16.4 3.8 3.1 36.7% 37.9% 82.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions