Berekashvili Baqari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kutaisi 10 15:17 4.1 2.2 0.7 34.9% 26.7% 63.6% 0 0
Superleague Superleague 10 15:17 4.1 2.2 0.7 34.9% 26.7% 63.6% 0 0
Kutaisi 11 16:15 5.5 2.2 0.2 39.2% 33.3% 66.7% 0 0
Kutaisi 32 16:03 4.6 1.9 1.1 41.5% 25.0% 68.8% 0 0
Kutaisi 6 10:11 2 1.7 0.3 37.5% 0.0% 0.0% 0 0
Kutaisi 16 7:06 2.4 0.7 0.6 28.9% 35.3% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions