Bercy Kevin Richard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers Le Havre 21 7:20 2.1 2 0.4 52.9% 0.0% 64.3% 0 0
CEBL CEBL 20 6:56 1.9 1.8 0.3 57.1% 0% 50.0% 0 0
Cúp Pháp Cúp Pháp 1 15:30 8 5 1 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Estela Oviedo 31 14:56 5.8 4.1 0.4 53.7% 0.0% 62.7% 1 0
Alicante 37 16:28 4.5 4.2 0.4 47.1% 20.0% 81.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions