Benson Barret

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gornik Walbrzych 2 25:10 7.5 3 1.5 29.4% 12.5% 100.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 2 25:10 7.5 3 1.5 29.4% 12.5% 100.0% 0 0
Gornik Walbrzych 21 18:37 8.1 4.1 1.2 45.7% 31.4% 59.1% 0 0
Gornik Walbrzych 1 27:07 21 7 3 77.8% 50.0% 100.0% 0 0
Split Torun 36 21:41 10 4.8 0.8 50.4% 43.8% 66.7% 1 0
Split Lublin 8 13:42 6 4.8 0.2 53.3% 33.3% 48.3% 0 0
Lublin 36 26:13 13.9 7.2 0.4 60.4% 31.6% 72.9% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions