Beni Gil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Ironi Ramat Gan 22 20:29 6.3 0.4 3.5 40.4% 35.9% 81.8% 0 0
Super League Super League 22 20:29 6.3 0.4 3.5 40.4% 35.9% 81.8% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 2 23:18 4.5 2 3 37.5% 50.0% 50.0% 0 0
Gilboa Galil 29 19:37 4.8 2 2.6 29.4% 24.6% 63.4% 0 0
Israel Gilboa Galil 4 20:28 7 4.2 3.5 50.0% 50.0% 25.0% 0 0
Hapoel Tel Aviv 28 12:38 3.4 1.4 1.5 41.2% 28.1% 65.2% 0 0
Hapoel Tel Aviv 11 11:41 2.1 1.1 1.4 31.8% 18.2% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions