Bendix Iben

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sisu W 18 30:29 10.7 3.5 2.1 37.5% 40.6% 58.3% 1 0
Dameligaen W Dameligaen W 18 30:29 10.7 3.5 2.1 37.5% 40.6% 58.3% 1 0
Sisu W 14 28:02 7.6 2.6 2.3 28.0% 24.6% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions