Ben Romdhane Makram

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica 7 21:21 6.7 6.4 3.4 48.7% 16.7% 43.8% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 18:12 11 6 4 50.0% 25.0% 50.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 6 21:52 6 6.5 3.3 48.4% 12.5% 41.7% 0 0
Benfica 23 22:23 9 5.7 2.3 59.7% 43.5% 50.0% 1 0
Benfica 11 21:25 7.9 4.5 1.4 58.5% 40.9% 61.5% 0 0
Benfica 27 23:21 10.5 6.2 2.6 50.5% 29.7% 52.1% 5 0
Benfica FC Porto Tunisia Rilski Sportist 22 22:28 8.4 5.1 2.5 58.8% 41.7% 52.7% 1 0
Benfica 29 21:31 7.4 6.5 2.9 52.3% 35.7% 53.8% 2 0
Benfica 8 21:44 6.2 6.1 2.9 56.7% 30.0% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions