Bell Sarah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk W 23 20:55 8.7 3.4 1.5 36.0% 32.2% 65.4% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 20:55 8.7 3.4 1.5 36.0% 32.2% 65.4% 0 0
Kortrijk W 23 26:04 6.7 4 2.2 29.0% 29.2% 85.0% 0 0
Kortrijk W 17 32:28 8.7 4.4 1.4 32.9% 30.6% 64.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions