Bekauri Beka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kutaisi 3 25:59 14.7 6.3 3.7 69.2% 45.5% 60.0% 0 0
Superleague Superleague 3 25:59 14.7 6.3 3.7 69.2% 45.5% 60.0% 0 0
Kutaisi 7 20:37 7 2.9 2.3 46.3% 28.6% 50.0% 0 0
Gurjaani Delta 29 27:06 11.5 7.6 2.2 56.3% 36.0% 43.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions