Begarin Juhann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco 3 19:43 9.3 4.7 1.7 55.0% 20.0% 80.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 3 19:43 9.3 4.7 1.7 55.0% 20.0% 80.0% 0 0
Monaco 33 20:43 7.6 3.9 1.1 46.8% 27.7% 56.9% 0 0
Monaco Lyon-Villeurbanne Le Mans 31 12:29 4 2.1 0.7 39.1% 26.8% 80.0% 0 0
Monaco 34 9:15 3.4 1.3 0.5 40.0% 40.0% 45.2% 0 0
Nanterre Monaco 15 9:26 2.7 1.5 0.3 27.3% 18.2% 71.4% 0 0
Nanterre 36 21:18 7.1 2.9 1.3 31.1% 27.8% 61.8% 0 0
Nanterre 4 28:22 21 5.2 1.8 62.0% 45.0% 59.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions