Beech Beau

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar New Taipei CTBC DEA 19 19:35 10.3 4.5 0.7 41.0% 39.1% 83.3% 2 0
Premijer liga Premijer liga 11 16:30 9.4 3.2 0.5 47.2% 46.4% 75.0% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 5:59 3 2 0 20.0% 20.0% 0% 0 0
TPBL TPBL 7 26:22 12.9 6.9 1 36.7% 32.7% 88.9% 2 0
Zadar 10 17:21 7.3 3.5 0.5 35.6% 30.9% 80.0% 1 0
FMP Beograd 10 17:34 10.2 4.6 1.1 40.0% 39.1% 86.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions