Becker Niyah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canada W 2 8:11 1 2 0.5 25.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 2 8:11 1 2 0.5 25.0% 0.0% 0% 0 0
TTT Riga W 14 29:03 15.8 7.7 2.9 41.8% 33.3% 78.3% 3 0
Canada W Gran Canaria W 8 7:04 1.5 1.4 0.4 35.7% 0.0% 100.0% 0 0
IDK Gipuzkoa W Gran Canaria W 39 18:30 6.1 3.9 0.8 36.7% 13.3% 75.0% 0 0
Cinkarna Celje W 45 25:55 14.7 6.2 2.6 49.4% 35.7% 69.7% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions