Beck Tervell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKM Lucenec 35 28:58 9 3.4 1.3 52.5% 32.1% 75.4% 0 0
Extraliga Extraliga 35 28:58 9 3.4 1.3 52.5% 32.1% 75.4% 0 0
Prizreni Peja 23 27:17 14.2 5.7 1.6 55.3% 43.4% 73.0% 2 0
Peja 7 26:55 13.7 6.6 1 61.9% 25.0% 81.0% 1 0
Peja 6 27:05 12.2 5.2 1 55.4% 25.0% 58.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions