Beaufort Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 38 24:52 9.1 2.5 4 36.8% 29.1% 67.8% 1 0
Pro B Pro B 38 24:52 9.1 2.5 4 36.8% 29.1% 67.8% 1 0
St. Chamond 1 20:06 3 1 2 14.3% 33.3% 0% 0 0
Limoges 30 19:39 5.2 2.5 3 33.3% 33.3% 72.7% 0 0
Limoges 34 24:19 5.7 2.9 3 30.6% 25.5% 71.9% 0 0
Limoges 2 21:29 9.5 3 4.5 50.0% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions