Beatriz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SESI Araraquara W 22 13:15 3 2.1 1.1 37.1% 31.0% 80.0% 0 0
LBF W LBF W 22 13:15 3 2.1 1.1 37.1% 31.0% 80.0% 0 0
SESI Araraquara W 28 13:57 3 2 2.2 30.2% 27.3% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions