Beatriz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cerrado W 21 23:45 8.9 3.4 3.1 35.2% 22.4% 66.0% 2 0
LBF W LBF W 21 23:45 8.9 3.4 3.1 35.2% 22.4% 66.0% 2 0
Corinthians W 17 28:05 8.1 5.3 4.8 32.2% 29.3% 57.6% 0 0
Santo Andre W 17 20:47 7.1 3 3.1 38.0% 30.8% 65.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions