Bayrak Ercan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
OGM Ormanspor 28 16:39 6.9 2.6 0.5 56.9% 32.4% 56.7% 0 0
TBL TBL 28 16:39 6.9 2.6 0.5 56.9% 32.4% 56.7% 0 0
OGM Ormanspor 30 26:46 9.7 4.7 1.3 47.6% 37.1% 72.7% 2 0
Cayirova 1 15:30 5 4 0 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
Yalovaspor 4 13:43 8.5 1.8 1.2 61.9% 50.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions