Bayar Berkay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Harem Spor 26 23:49 8.6 5.7 2.2 50.0% 28.6% 59.5% 3 0
TBL TBL 26 23:49 8.6 5.7 2.2 50.0% 28.6% 59.5% 3 0
Esenler Erokspor 37 15:38 5.8 3.5 1.8 48.1% 10.3% 61.5% 1 0
iLab Basketbol 1 14:24 6 3 1 33.3% 0.0% 0% 0 0
Fenerbahce 2 4 25:46 7.8 3.5 1.5 47.6% 40.0% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions