Baxter Jr. Troy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gambusinos 1 2:41 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
LNBP LNBP 1 2:41 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Al Shamal 14 36:11 15.1 5.6 1.9 49.4% 37.8% 82.6% 1 0
Manawatu Jets Calgary Surge 10 22:14 14.4 4.3 0.8 43.6% 35.4% 82.5% 1 0
Trouville 3 22:18 12.7 2.7 1 45.5% 47.4% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions