Bates Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Meralco Bolts 3 5:47 0 1 0.3 0.0% 0% 0% 0 0
EASL EASL 3 5:47 0 1 0.3 0.0% 0% 0% 0 0
Meralco Bolts 4 9:07 2.5 2.5 0 45.5% 0% 0% 0 0
Meralco Bolts 4 6:31 0.5 1 0 100.0% 0% 0% 0 0
Meralco Bolts 20 20:12 4.4 6.5 0.5 65.5% 0% 30.8% 0 0
Meralco Bolts 10 10:02 1.6 2.5 0.3 50.0% 0% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions