Batemon Jame

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forca Lleida 31 25:53 15.2 2.2 2.8 40.1% 32.3% 87.6% 0 0
ACB ACB 31 25:53 15.2 2.2 2.8 40.1% 32.3% 87.6% 0 0
Brisbane Bullets Forca Lleida 30 27:31 15.8 3 2.7 47.0% 42.4% 79.4% 0 0
Ironi Kiryat Ata 30 30:53 17.4 6 3.7 47.1% 42.2% 76.8% 3 0
Ironi Kiryat Ata 2 28:11 16.5 1.5 2 42.3% 30.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions