Bastardo Raymon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caneros 19 21:51 7.6 5.4 0.6 59.8% 57.1% 78.9% 0 0
LNB LNB 19 21:51 7.6 5.4 0.6 59.8% 57.1% 78.9% 0 0
Quimsa 1 4:50 2 2 0 50.0% 0% 0% 0 0
Quimsa 7 2:34 0.9 0.3 0 40.0% 0% 50.0% 0 0
Quimsa 14 2:20 0.9 0.8 0.1 50.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions