Bassey Charles

Bassey Charles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boston Celtics Golden State Warriors Philadelphia 76ers Atlanta Hawks Memphis Grizzlies 16 11:46 5.3 4.7 0.4 60.7% 0.0% 70.8% 2 0
NBA NBA 16 11:46 5.3 4.7 0.4 60.7% 0.0% 70.8% 2 0
Boston Celtics 3 21:17 15.3 11 0.3 73.3% 0% 100.0% 2 0
San Antonio Spurs 38 10:31 4.5 4.2 0.5 0% 0% 63.6% 2 0
San Antonio Spurs 22 12:01 4.1 4.6 1.4 0.0% 0.0% 72.7% 0 0
San Antonio Spurs Philadelphia 76ers 35 14:28 5.5 5.6 1.3 42.9% 42.9% 57.1% 0 0
Philadelphia 76ers 5 6:38 2 1.4 0 100.0% 100.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions