Baslyk Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai 42 24:17 8.3 3.8 1.1 38.1% 27.7% 76.8% 0 0
LKL LKL 33 23:55 8.3 3.8 1 38.5% 28.4% 81.4% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 9 25:39 8 4 1.3 36.7% 25.0% 60.6% 0 0
BC Wolves 11 6:00 2.2 0.7 0.5 23.5% 16.7% 70.0% 0 0
BC Wolves 5 4:55 3 0.6 0.8 66.7% 66.7% 75.0% 0 0
Siauliai Liege 50 18:04 7 2.8 0.9 40.2% 27.7% 77.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions