Basile Dedrick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tindastoll 45 29:12 18.9 5.4 6.7 49.3% 38.4% 87.7% 7 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 3 20:50 13.3 4.3 5.7 59.1% 54.5% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 9 28:28 17.1 4 6.6 51.8% 50.0% 80.0% 1 0
Premier league Premier league 33 30:10 19.9 5.8 6.8 48.3% 35.3% 88.2% 6 0
Tindastoll 35 33:06 19.3 5.1 6.6 48.1% 39.5% 77.8% 3 0
Grindavik 35 33:15 22.6 4.3 6.5 48.3% 38.8% 83.1% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions