Bas Goktug

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahcesehir Kol. 30 10:13 3.4 1.9 0.7 46.7% 22.6% 47.1% 0 0
Super Ligi Super Ligi 29 10:11 3.5 2 0.7 47.3% 22.6% 47.1% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 11:02 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Bahcesehir Kol. 11 8:12 2.5 1.9 0.5 52.2% 12.5% 50.0% 0 0
Bahcesehir Kol. 20 4:59 1.4 1.2 0.2 38.7% 36.4% 50.0% 0 0
Turkey Bahcesehir Kol. 6 4:46 1.2 0.7 0.2 40.0% 33.3% 66.7% 0 0
Samsunspor 26 28:01 12.2 5.3 2.4 55.4% 24.2% 59.1% 1 0
Samsunspor 5 20:45 7.6 5.8 0.6 45.2% 41.7% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions