Bartosz Mateusz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Starogard Gdanski 33 22:05 12.3 6.5 2.4 53.1% 27.8% 55.3% 2 0
1 Liga 1 Liga 33 22:05 12.3 6.5 2.4 53.1% 27.8% 55.3% 2 0
Dziki Warszawa 1 16:55 9 3 1 66.7% 0% 100.0% 0 0
Dziki Warszawa 32 13:40 3.7 3.8 0.7 43.1% 25.0% 42.6% 0 0
Dziki Warszawa 24 13:41 3.6 3.7 0.8 44.6% 14.3% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions