Bartley Frank

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEK Athens 28 30:32 14.7 3.4 4 40.0% 34.1% 80.4% 0 0
Basket League Basket League 28 30:32 14.7 3.4 4 40.0% 34.1% 80.4% 0 0
AEK Athens 18 32:04 17.9 3.7 3.4 43.6% 38.4% 83.1% 0 0
PAOK 29 30:45 14.7 4.6 3.6 43.2% 37.3% 77.9% 1 0
PAOK CSM Oradea 20 30:41 15.2 4.3 3.8 41.5% 37.0% 78.6% 1 0
Qingdao Brindisi 30 21:28 11.2 3.7 1.9 37.9% 25.7% 78.6% 1 0
New Orleans Pelicans 3 11:19 5.3 3 2.3 57.1% 57.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions