Bartia Giorgi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vera Tbilisi 2 6:28 2.5 0.5 0 66.7% 0% 100.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 6:28 2.5 0.5 0 66.7% 0% 100.0% 0 0
CIU 10 1:53 0.7 0.3 0 40.0% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions