Bartelme Lea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia W 4 10:05 1 0.5 2 18.2% 0.0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 4 10:05 1 0.5 2 18.2% 0.0% 0% 0 0
Cinkarna Celje W 36 25:47 11.6 5.8 6.3 48.2% 37.8% 78.4% 5 0
Slovenia U20 W Slovenia W 9 11:30 2.2 1.1 2 18.8% 12.5% 72.2% 0 0
Cinkarna Celje W 46 27:29 10.9 5.6 6.2 46.2% 28.4% 69.1% 5 2

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions