Bartasius Zygimantas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alytaus Alytus Mazeikiai 17 13:12 4.9 3.4 1.1 58.3% 0.0% 70.0% 1 0
NKL NKL 17 13:12 4.9 3.4 1.1 58.3% 0.0% 70.0% 1 0
Kretinga Mazeikiai 30 8:07 2.6 1.6 0.3 54.7% 0.0% 80.0% 0 0
Neptunas 2 Mazeikiai 14 4:27 1.1 0.6 0.1 87.5% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions