Bart Vigo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cibona Dinamo Zagreb 40 15:47 5.6 1.4 0.6 45.8% 45.7% 81.6% 0 0
Premijer liga Premijer liga 37 15:43 5.6 1.3 0.6 45.1% 45.2% 81.6% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 16:32 6 2.3 0.7 53.8% 50.0% 0% 0 0
Cibona 8 19:13 5.8 1.1 0.9 43.6% 50.0% 50.0% 0 0
Cibona Bosco 39 15:24 6.5 1.1 1.5 45.7% 39.1% 84.1% 1 0
Croatia U20 Cibona 27 11:53 3.9 0.5 0.8 38.2% 25.0% 93.3% 0 0
Skrljevo 34 25:15 9.9 1.6 1.4 39.6% 35.4% 72.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions