Barrueta Yunio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obradoiro CAB 31 22:19 11.7 3.6 0.8 47.2% 41.9% 87.5% 1 0
Primera FEB Primera FEB 31 22:19 11.7 3.6 0.8 47.2% 41.9% 87.5% 1 0
Leyma Coruna 34 25:29 11 3.2 0.5 38.5% 34.7% 60.0% 0 0
Leyma Coruna 33 25:02 14.3 4.8 0.4 44.5% 39.6% 78.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions