Barro Mouhamed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Voluntari 44 17:01 6 4.6 0.5 65.1% 0% 49.6% 0 0
Divizia A Divizia A 33 16:16 6 4.7 0.4 66.4% 0% 48.5% 0 0
ENBL ENBL 11 19:15 5.8 4.3 1 61.1% 0% 52.6% 0 0
Voluntari 2 18:53 7 7 0.5 80.0% 0% 66.7% 0 0
Trepca Oldenburg 31 14:34 5.4 4.9 0.8 71.4% 100.0% 59.6% 1 0
Trepca 7 24:34 6.4 3.4 1.3 58.6% 0% 64.7% 0 0
CSU Sibiu 28 20:35 8 4.6 0.4 67.7% 0% 65.9% 1 0
CSU Sibiu 8 21:30 8.8 6.4 0.1 72.7% 0.0% 61.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions