Barnes Nathaniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uniao Corinthians 41 31:46 14.5 1.7 3.5 41.5% 36.7% 94.9% 0 0
NBB NBB 41 31:46 14.5 1.7 3.5 41.5% 36.7% 94.9% 0 0
Gaiteros del Zulia 21 23:36 9.6 1.3 2.9 39.1% 35.4% 100.0% 0 0
Pato 36 29:56 17.4 1.8 3.2 40.5% 36.5% 87.8% 0 0
Pato 35 29:54 15.4 1.7 3.1 45.3% 33.8% 88.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions