Barnes Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goztepe 38 37:04 19.1 3.7 6.2 40.1% 35.8% 81.6% 3 0
Federation Cup Federation Cup 1 37:12 17 3 4 60.0% 50.0% 100.0% 0 0
TBL TBL 37 37:03 19.1 3.7 6.2 39.7% 35.6% 81.2% 3 0
CO Basket 32 34:13 20.6 4.3 6.2 43.3% 34.3% 89.6% 2 0
Real Betis 11 23:12 8.7 1.9 4.1 39.5% 39.5% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions