Barnes Auston

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szolnoki Olaj 39 26:16 11.9 3.3 1.2 54.3% 45.8% 82.4% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 28:12 10.7 2.3 0.3 36.7% 16.7% 100.0% 0 0
NBA NBA 36 26:07 12.1 3.4 1.3 56.2% 48.5% 80.5% 0 0
Szolnoki Olaj 9 27:00 11.3 3 0.3 43.4% 35.0% 76.2% 0 0
Valcea 40 18:35 5.3 3.3 0.5 49.7% 42.9% 81.8% 0 0
Trefl Sopot Valcea 4 24:18 5.8 7.2 1.2 44.4% 33.3% 100.0% 0 0
Trefl Sopot 44 21:00 5 3.3 0.5 38.2% 35.0% 67.9% 0 0
Trefl Sopot 1 33:24 11 2 1 80.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions