Barker Lachlan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cairns Taipans 24 14:07 4.8 1.3 1.2 45.3% 37.8% 84.6% 0 0
NBL NBL 24 14:07 4.8 1.3 1.2 45.3% 37.8% 84.6% 0 0
Tasmania JackJumpers 10 6:40 1.8 0.3 0.2 36.8% 40.0% 0.0% 0 0
Tasmania JackJumpers 10 5:30 1.2 0.4 0.5 36.4% 20.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions