Baric Nika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 14 24:47 6.1 3.1 3.7 40.3% 27.1% 80.0% 1 0
WABA League Women WABA League Women 5 26:56 8.4 3.2 4.6 45.2% 38.9% 87.5% 1 0
1 SKL W 1 SKL W 9 23:35 4.9 3 3.2 36.6% 20.0% 71.4% 0 0
Polkowice W 13 19:46 3.8 2.2 3.3 37.8% 26.9% 72.7% 0 0
Polkowice W 1 24:30 0 0 5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions